Nghĩa tiếng Việt
vợ lẽ
Âm Hán Việt
lục
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 鬲
- Số nét
- 20 nét
鬸 là chữ bộ 鬲 (Cách — nồi ba chân cổ đại) nghĩa là vợ lẽ (concubine). Không có phân tích hình thanh hay hội ý xác thực trong nguồn học thuật.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ người vợ lẽ hoặc tính từ miêu tả vẻ đẹp của phụ nữ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: lục
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lục": 鬸 bộ 鬲 (nồi cổ) nghĩa là vợ lẽ — chữ cực hiếm, gần như chỉ gặp trong từ điển.
Gương Hán-Việt
Chữ 鬸 không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 鬸 giúp nhận diện từ cổ chỉ vợ lẽ trong văn bản lịch sử Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ bộ 鬲, nghĩa là vợ lẽ (concubine). Không có dữ liệu giáp cốt hay kim văn. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鬸是古代称呼妾的字。
鬸 là chữ cổ chỉ vợ lẽ.
- 这个鬸字非常罕见。
Chữ 鬸 này cực kỳ hiếm gặp.
- 古代文献中有鬸字的记载。
Văn bản cổ đại có ghi chép về chữ 鬸.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.