Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ghi chép

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

錄 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 彔 (Lục, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 金 gợi việc khắc chữ vào kim loại — ghi chép, 彔 cung cấp âm lù.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lục

Mẹo nhớ

Hán-Việt không có âm chuẩn: kim loại (金) khắc lại để lưu — 錄 là ghi chép, thu âm, lưu lại thông tin.

Gương Hán-Việt

"lục" trong "ghi lục" (記錄), "mục lục" (目錄), "thu lục" (收錄).

Mở khoá kiến thức

Biết 錄 mở khoá: ghi lục/ký lục (記錄), mục lục (目錄), thu lục (收錄), âm lục (音錄).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

錄 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 金 biểu nghĩa, 彔 biểu âm. 錄 gốc nghĩa là khắc/ghi trên kim loại, mở rộng sang ghi chép nói chung. Tiểu triện đã có. Dạng phồn thể, giản thể là 录.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 請把會議內容記錄下來。qǐng bǎ huìyì nèiróng jìlù xiàlái. thanh 3

    Hãy ghi lại nội dung cuộc họp.

  • 這本書的目錄很詳細。zhè běn shū de mùlù hěn xiángxì. thanh 4

    Mục lục của cuốn sách này rất chi tiết.

  • 錄音機記錄了他的聲音。lùyīnjī jìlù le tā de shēngyīn. thanh 4

    Máy thu âm đã ghi lại giọng nói của anh ấy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 錄, cùng nghĩa và âm

  • dạng giản thể — cùng dùng trong 记录, 目录, 录音

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.