Nghĩa tiếng Việt
cái sọt cao, cái bễ tre
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
簏 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre) + 鹿 (Lộc, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 竹 chỉ đồ vật bằng tre, 鹿 cho âm đọc.
Hán-Việt: lộc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lộc": 簏 (lộc) — cái sọt tre 竹 cao như con hươu 鹿 vươn cổ. Nhớ: sọt tre cao chứa đồ vật.
Gương Hán-Việt
lộc trong "竹簏" (trúc lộc — sọt tre), "書簏" (thư lộc — hộp sách)
Mở khoá kiến thức
Biết 簏 (lộc) giúp đọc cổ văn về đồ dùng gia đình bằng tre: 書簏 (hộp đựng sách), 竹簏 (sọt tre).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 竹 (tre) biểu nghĩa, 鹿 (lộc) biểu âm. 簏 chỉ cái sọt cao hoặc hộp tre dùng để đựng đồ. Đồ vật bằng tre phổ biến trong cuộc sống Trung Quốc cổ đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他用竹簏裝著果蔬。
Anh ấy dùng sọt tre đựng rau quả.
- 書簏中放著珍貴的古籍。
Trong hộp sách đựng những cổ thư quý giá.
- 古代人用簏盛放物品。
Người xưa dùng sọt/hộp tre để đựng đồ vật.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.