Nghĩa tiếng Việt
(xem: liệu quệ tử 尥蹶子)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
尥 có bộ 尢 (vương, chân tật) nhưng Wiktionary chỉ ghi rfdef (thiếu định nghĩa chi tiết). Từ hình thức, bộ 尢 gợi chân/bước đi bất thường. Nguồn học thuật không xác nhận cấu trúc.
Hán-Việt: liệu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "liệu" (尥): bộ 尢 (vương, chân cong) — 尥蹶子 là cú đá hậu của ngựa "liệu" mạnh bất ngờ — không cẩn thận là ăn đòn.
Gương Hán-Việt
尥蹶子 (liệu quyết tử) — đá hậu (ngựa đá sau lưng)
Mở khoá kiến thức
Biết 尥 giúp đọc từ 尥蹶子 trong văn học thông tục và thành ngữ chỉ hành động đột ngột phản kháng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 尥 chỉ động tác ngựa đá chân sau, hay chân bước vướng víu. Dùng chủ yếu trong từ 尥蹶子 (liệu quyết tử — đá hậu). Wiktionary chỉ ghi rfdef. Bộ 尢 gợi chân tật/chân yếu. Dạng tiểu triện còn lưu lại. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 那匹马突然尥蹶子,把骑手甩了出去。
Con ngựa đó đột nhiên đá hậu, hất người cưỡi văng ra.
- 小孩子有时会尥蹶子不肯走。
Trẻ nhỏ đôi khi giãy không chịu đi.
- 他在关键时刻尥蹶子,让大家失望。
Anh ấy phản kháng vào lúc then chốt, khiến mọi người thất vọng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.