Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tiếng gãy, tiếng vỡ

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

呖 là chữ dùng trong từ tượng thanh (onomatopoeia). Wiktionary không có mục riêng; cấu trúc nội bộ chưa được phân tích học thuật. Bộ 口 gợi âm thanh. Chưa có nguồn học thuật xác định rõ ls.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lịch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lịch": bộ 口 (miệng) gợi âm thanh — 呖呖 là tiếng chim hoặc âm vỡ giòn tan, như tiếng "lịch cắc" kêu lên.

Gương Hán-Việt

呖 ít xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng; dùng chủ yếu trong từ tượng thanh như 呖呖.

Mở khoá kiến thức

Biết 呖 giúp đọc các từ tượng thanh mô tả âm thanh giòn, vỡ trong văn học cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

呖 (lì) là chữ tượng thanh chỉ âm thanh vỡ, gãy hay tiếng chim kêu. Không có mục Wiktionary; cấu trúc không rõ ràng. Chưa có nguồn học thuật xác minh. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鸟儿呖呖地叫着。Niǎo er lìlì de jiàozhe. thanh 3

    Con chim kêu líu lo, tiếng vang giòn.

  • 呖呖的声音传来。Lìlì de shēngyīn chuán lái. thanh 4

    Âm thanh giòn vang vọng lại.

  • 她听到了呖的一声。Tā tīng dào le lì de yī shēng. thanh 1

    Cô ấy nghe thấy một tiếng vỡ giòn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lì, nhưng 历 nghĩa là lịch sử/trải qua

  • cùng âm lì, nhưng 力 nghĩa là sức mạnh

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.