Nghĩa tiếng Việt
tiếng gãy, tiếng vỡ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
呖 là chữ dùng trong từ tượng thanh (onomatopoeia). Wiktionary không có mục riêng; cấu trúc nội bộ chưa được phân tích học thuật. Bộ 口 gợi âm thanh. Chưa có nguồn học thuật xác định rõ ls.
Hán-Việt: lịch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lịch": bộ 口 (miệng) gợi âm thanh — 呖呖 là tiếng chim hoặc âm vỡ giòn tan, như tiếng "lịch cắc" kêu lên.
Gương Hán-Việt
呖 ít xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng; dùng chủ yếu trong từ tượng thanh như 呖呖.
Mở khoá kiến thức
Biết 呖 giúp đọc các từ tượng thanh mô tả âm thanh giòn, vỡ trong văn học cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
呖 (lì) là chữ tượng thanh chỉ âm thanh vỡ, gãy hay tiếng chim kêu. Không có mục Wiktionary; cấu trúc không rõ ràng. Chưa có nguồn học thuật xác minh. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鸟儿呖呖地叫着。
Con chim kêu líu lo, tiếng vang giòn.
- 呖呖的声音传来。
Âm thanh giòn vang vọng lại.
- 她听到了呖的一声。
Cô ấy nghe thấy một tiếng vỡ giòn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.