Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

gấu trúc

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

貍 là chữ hình thanh (psc): 豸 (Trãi, biểu nghĩa: thú có bộ lông dày) + 里 (Lý, biểu âm). Chữ chỉ con cầy hương (wildcat/civet cat) — loài thú săn mồi nhỏ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: li

Mẹo nhớ

Hán-Việt "li": 豸 (thú) + Lý (âm) — con cầy hương lanh lợi, sống ở làng (lý) và rừng, thân thể nhỏ nhắn.

Gương Hán-Việt

li — trong từ 狐貍 (hồ li — cáo và cầy), 貍貓 (li miêu — mèo rừng)

Mở khoá kiến thức

Biết 貍 mở khoá từ: 狐貍 (hồ li — cáo), 貍貓 (li miêu — mèo cầy), 貍奴 (li nô — mèo cưng, cổ văn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

貍 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 貍 ghép 里 (biểu âm) + 豸 (thú, biểu nghĩa). Tiểu triện được ghi nhận. Chữ chỉ con cầy hương hay mèo rừng nhỏ. Cũng viết là 狸 (dùng thay thế). Trong thành ngữ 狐貍 chỉ cáo, trong văn học cổ chỉ loài thú khéo léo.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 貍貓換太子是有名的故事。Lí māo huàn tàizǐ shì yǒumíng de gùshi. thanh 2

    Mèo rừng đổi thái tử là câu chuyện nổi tiếng.

  • 狐貍狡猾,難以捕捉。Húlí jiǎohuá, nányǐ bǔzhuō. thanh 2

    Cáo và cầy tinh ranh, khó bắt.

  • 貍屬豸部,是小型野獸。Lí shǔ zhài bù, shì xiǎoxíng yěshòu. thanh 2

    貍 thuộc bộ 豸, là loài thú hoang nhỏ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 貍 và 狸 là hai dạng viết thay thế nhau, cùng chỉ cầy hương

  • cùng xuất hiện trong từ 狐貍, dễ nhầm nghĩa riêng từng chữ

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.