Nghĩa tiếng Việt
hàng rào
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
籬 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre) + 離 (Li, biểu âm); chữ hình thanh. Hàng rào làm bằng tre — bộ 竹 biểu nghĩa (chất liệu tre), 離 cho âm lí.
Hán-Việt: li
Mẹo nhớ
Hán-Việt "li": hàng rào tre (竹) li (li = chia tách) — hàng rào trúc ngăn chia trong ngoài, bảo vệ khu vườn.
Gương Hán-Việt
"li" trong "hàng rào" hay "cương lí" — 籬笆 (lí ba = hàng rào tre)
Mở khoá kiến thức
Biết 籬 giúp hiểu 籬笆 (hàng rào), 寄人籬下 (nương nhờ mái người khác) trong thành ngữ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
籬 là chữ hình thanh: 竹 (trúc, biểu nghĩa) + 離 (li, biểu âm). Wiktionary xác nhận cấu trúc rõ ràng. Nghĩa: hàng rào bằng tre hoặc cành cây; cũng dùng trong 笊籬 (cái vợt, rây).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 院子裡有一道竹籬笆。
Trong sân có một hàng rào tre.
- 寄人籬下不如自立門戶。
Nương nhờ người khác không bằng tự lập.
- 東籬採菊,悠然見南山。
Hái cúc bên rào phía đông, thong thả thấy núi Nam.
- 花園四周圍著綠籬。
Bốn phía vườn hoa được bao quanh bởi hàng rào xanh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.