Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

quả phụ; bà goá; ở goá

Âm Hán Việt

li

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 嫠 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
14 nét

嫠 = 𠩺 (biểu âm) + 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ); chữ hình thanh. Bộ 女 xác nhận đây là chữ liên quan đến phụ nữ. 𠩺 là thành phần ít phổ biến, cho âm đọc lí.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường kết hợp với các từ khác để chỉ người phụ nữ góa chồng như trong từ li phụ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: li

Mẹo nhớ

Hán-Việt "li": 嫠 (Nữ + âm li — lìa) — người phụ nữ li biệt chồng do cái chết, phải tự mình gánh vác gia đình.

Gương Hán-Việt

li trong 嫠妇 (Li Phụ — quả phụ, người goá chồng)

Mở khoá kiến thức

Biết 嫠 mở khoá từ cổ 嫠妇 (li phụ — bà goá), 嫠节 (li tiết — tiết hạnh của bà goá).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

嫠 seal 1
Tiểu triện
嫠 liushutong 1嫠 liushutong 2
Lục thư thông

嫠 là chữ hình thanh: 女 (phụ nữ) biểu nghĩa, 𠩺 biểu âm. Chỉ người đàn bà goá, quả phụ — người phụ nữ mất chồng phải một mình nuôi con. Có tiểu triện và lục thư thông xác nhận hình thức sớm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 嫠妇含辛茹苦,抚养子女成人。lí fù hánxīnrúkǔ, fǔyǎng zǐnǚ chéngrén. thanh 2

    Người goá phụ chịu đựng khổ cực, nuôi con nên người.

  • 古代嫠妇的生活十分艰难。gǔdài lí fù de shēnghuó shífēn jiānnán. thanh 3

    Cuộc sống của bà goá thời cổ đại rất gian nan.

  • 她成了嫠妇,却依然坚强生活。tā chéngle lí fù, què yīrán jiānqiáng shēnghuó. thanh 1

    Bà trở thành goá phụ nhưng vẫn sống kiên cường.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đều chỉ phụ nữ trong gia đình, dễ nhầm

  • đều có nghĩa bà goá, dùng trong văn cổ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.