Từ vựng tiếng Trung
lǎo

Nghĩa tiếng Việt

viết ngoáy; viết ẩu; viết tháu

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

潦 = 水 (Thủy, biểu nghĩa: nước) + 尞 (biểu âm). Chữ hình thanh: bộ Thủy liên quan đến nước; 尞 cho âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lẻo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Lẻo": nước (水) ngập lênh láng — 潦倒 (lẻo đảo: sa sút, thất thế), 潦草 (liáo cǎo: cẩu thả).

Gương Hán-Việt

Lẻo — trong 潦倒 (lẻo đảo: sa sút, thất thế), 潦草 (viết cẩu thả)

Mở khoá kiến thức

Biết 潦 mở khoá 潦倒 (sa sút, thất thế), 潦草 (cẩu thả, viết ẩu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

潦 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh. 水 (thủy, biểu nghĩa: nước) + 尞 (biểu âm). Đọc liáo trong 潦草 (cẩu thả, viết ẩu); đọc lǎo chỉ nước mưa đọng lại, lũ lụt. Hai cách đọc ứng với hai nghĩa khác nhau. Tiểu triện ghi nhận cấu trúc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他年老潦倒,生活艰难。Tā nián lǎo liáodǎo, shēnghuó jiānnán. thanh 1

    Anh ấy tuổi già sa sút, cuộc sống khó khăn.

  • 他写字很潦草,难以辨认。Tā xiě zì hěn liáocǎo, nányǐ biànrèn. thanh 1

    Chữ viết của anh ấy rất cẩu thả, khó đọc.

  • 暴雨后街道上一片潦水。Bàoyǔ hòu jiēdào shàng yī piàn láoshuǐ. thanh 4

    Sau trận mưa lớn, đường phố ngập nước mưa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm liáo, chứa 尞, nghĩa khác (đốt cháy)

  • cùng âm liáo, nghĩa khác (vắng vẻ, thưa thớt)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.