Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: dĩ lệ 迤邐,迤逦)

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

逦 có bộ 辵 (sước) — bộ chỉ chuyển động, đi lại. Không có dữ liệu cấu trúc chi tiết từ nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lệ": 逦 có bộ 辵 (đi) — con đường uốn lượn lệ lạc qua núi đồi, không bao giờ thẳng.

Gương Hán-Việt

逦 xuất hiện trong "dĩ lệ" (迤邐/迤逦) — chỉ chuỗi sự vật kéo dài quanh co.

Mở khoá kiến thức

Biết 逦 giúp đọc thơ văn cổ miêu tả cảnh vật hoặc đoàn người kéo dài uốn lượn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

逦 bronze 1逦 bronze 2
Kim văn
逦 seal 1
Tiểu triện

逦 theo Wiktionary (dạng truyền thống 邐) chỉ dùng trong từ ghép 迤邐/迤逦 nghĩa là uốn lượn, quanh co liên tiếp. Bộ 辵 (đi) gợi ý đến chuyển động ngoằn ngoèo. Thấy trong kim văn và tiểu triện (hanziyuan). Chưa có phân tích cấu trúc rõ ràng từ Wiktionary.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 山路迤逦而上,甚为壮观。Shān lù yǐlǐ ér shàng, shèn wéi zhuàngguān. thanh 1

    Con đường núi uốn lượn đi lên, hùng vĩ lắm.

  • 车队迤逦前行,绵延数里。Chēduì yǐlǐ qiánxíng, miányán shù lǐ. thanh 1

    Đoàn xe nối đuôi tiến lên, kéo dài vài dặm.

  • 迤逦而来的旅人,风尘仆仆。Yǐlǐ ér lái de lǚrén, fēngchén púpú. thanh 3

    Những lữ khách lần lượt tới, bụi đường phủ kín.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng phồn thể của 逦, cùng một chữ

  • đồng âm lǐ, khác bộ khác nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.