Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词

Nghĩa tiếng Việt

lễ nghi

Âm Hán Việt

lễ

1 chữ17 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 禮 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
17 nét

禮 = 礻 (Thị, biểu nghĩa: bàn thờ, thần linh) + 豊 (Phong, biểu âm và biểu nghĩa: lễ nghi); vừa hình thanh vừa hội ý. Thực hiện nghi lễ trước bàn thờ — 豊 nguyên gốc là chữ 禮, viết giản lược.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Chữ này làm danh từ chỉ các quy tắc ứng xử hoặc tính từ thể hiện sự lịch thiệp.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: lễ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lễ": trước bàn thờ (礻) bày lễ vật phong phú (豊) — đó là Lễ, nền tảng văn hoá Khổng giáo.

Gương Hán-Việt

lễ trong "lễ phép", "lễ nghi", "lễ hội", "lễ độ"

Mở khoá kiến thức

Biết 禮 mở khoá: 禮貌 (lễ mạo – lễ phép), 禮節 (lễ tiết – nghi lễ), 禮物 (lễ vật – quà tặng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

禮 seal 1
Tiểu triện

Nguyên gốc viết là 豊, sau thêm bộ 礻 (thị – bàn thờ) để chỉ rõ ngữ nghĩa: thực hiện nghi lễ tế tự trước thần linh. Wiktionary ghi nhận cả hai tầng: hình thanh (豊 biểu âm) và hội ý (礻 biểu nghĩa: thờ cúng + 豊 biểu nghĩa: lễ nghi). Lễ vốn là hành vi thờ phụng, sau mở rộng sang phép tắc xã giao.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他對長輩非常有禮貌。Tā duì zhǎngbèi fēicháng yǒu lǐmào. thanh 1

    Anh ấy rất lễ phép với người lớn tuổi.

  • 春節是中國最重要的傳統禮儀。Chūnjié shì Zhōngguó zuì zhòngyào de chuántǒng lǐyí. thanh 1

    Tết Nguyên Đán là lễ nghi truyền thống quan trọng nhất của Trung Quốc.

  • thanh 3duō thanh 1rén thanh 2 thanh 4guài. thanh 4

    Lễ nhiều không ai trách (càng lịch sự càng tốt).

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 礼 là dạng giản thể của 禮, cùng một chữ

  • 豊 là nguyên gốc của 禮, dễ nhầm khi đọc văn bản cổ

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.