Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

盠 = 彖 (Đoán, biểu âm) + 皿 (Mãnh, biểu nghĩa: đồ đựng); chữ hình thanh. Bộ 皿 xác định đây là một loại đồ đựng hoặc bình chén; 彖 cung cấp âm đọc gần lí.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lệ": chiếc bình 皿 với âm từ 彖 (đoán) — nhớ "lệ" như "lễ" (nghi lễ), loại đồ đựng dùng trong nghi thức.

Gương Hán-Việt

盠 là chữ cổ hiếm, ít xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 盠 giúp nhận diện tên đồ đựng trong văn bản kim văn và khảo cổ học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 盠 là chữ hình thanh: 皿 (đồ đựng) biểu nghĩa, 彖 biểu âm. Chữ chỉ một loại đồ đựng, chi tiết nghĩa không còn rõ. Chưa có thêm nguồn học thuật.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 盠是古代的一种器皿。lí shì gǔdài de yī zhǒng qìmǐn. thanh 2

    盠 là một loại đồ đựng cổ đại.

  • 青铜盠出土于西周遗址。qīngtóng lí chūtǔ yú xīzhōu yízhǐ. thanh 1

    Chiếc 盠 đồng thanh được khai quật từ di chỉ Tây Chu.

  • 盠的用途尚未完全明了。lí de yòngtú shàngwèi wánquán míngliao. thanh 2

    Công dụng của 盠 vẫn chưa được làm rõ hoàn toàn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là bộ thủ của 盠, dễ nhầm chữ gốc với chữ phái sinh

  • cùng bộ 皿, đều liên quan đến đồ đựng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.