Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词

Nghĩa tiếng Việt

nhễ nhại; đầm đìa; vui vẻ

Âm Hán Việt

li

1 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 漓 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
13 nét

漓 = 水/氵 (Thủy, biểu nghĩa: nước) + 离 (Ly, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ 氵cho biết đây liên quan đến nước, phần 离 gợi âm đọc.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm tính từ mô tả trạng thái nước chảy nhỏ giọt hoặc sự bạc bẽo của tình cảm.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: li

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lầy": nước 氵ly 离 ra từng giọt — ướt lầy đẫm, mồ hôi nhễ nhại rỉ ra.

Gương Hán-Việt

lầm lì (淋漓) — đầm đìa, nhễ nhại; sông Ly (漓江) — dòng sông huyền thoại Quảng Tây

Mở khoá kiến thức

Biết 漓 mở khoá: 淋漓 (đầm đìa), 淋漓尽致 (tận cùng, triệt để), 漓江 (sông Ly).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

漓 (lầy) từ hình thanh: 水 (nước) + 离 (biểu âm). Nghĩa gốc mô tả nước nhỏ giọt lã chã, ướt đẫm. Trong hiện đại thường dùng trong 淋漓 (ướt đẫm, đầm đìa) — như mồ hôi hay máu tuôn trào. Cũng là tên sông Ly (漓江) ở Quảng Tây, Trung Quốc, nổi tiếng với phong cảnh kỳ vĩ. Chưa có ảnh cổ văn được thu thập.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他跑完全程,汗水淋漓。Tā pǎo wán quánchéng, hànshuǐ línlí. thanh 1

    Anh chạy hết chặng đường, mồ hôi đầm đìa.

  • 这篇文章把感情表达得淋漓尽致。Zhè piān wénzhāng bǎ gǎnqíng biǎodá de línlí jìnzhì. thanh 4

    Bài văn này diễn đạt cảm xúc một cách triệt để.

  • 漓江的风景美不胜收。Lí jiāng de fēngjǐng měi bù shèng shōu. thanh 2

    Phong cảnh sông Ly đẹp không thể nói hết.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm bên trong 漓, hình tương tự

  • cùng bộ 氵, thường xuất hiện cùng trong 淋漓

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.