Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ngang, trái; cắt, rạch

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

剌 là chữ hội ý (ic): 禾 (lúa) + 刀 (dao) + 口 (có thể là túi/bó). Theo học giả Ji Xusheng: vẽ cảnh cắt thu hoạch lúa — dao cắt cây lúa. Thuyết văn: 束 (bó thảo mộc) + 刀. Có hình trong giáp cốt văn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lạt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lạt": dao 刀 cắt ngang lúa 禾 — 剌 là cắt trái chiều, ngang bướng, đi ngược lại.

Gương Hán-Việt

lạt trong 'bội lạt' (悖剌) — ngang ngược, trái đạo

Mở khoá kiến thức

Biết 剌 mở khoá phân biệt 剌 (ngang ngược) với 刺 (đâm) — hai chữ thường bị nhầm.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

剌 oracle 1
Giáp cốt văn
剌 bronze 1
Kim văn
剌 silk 1
Bạch thư
剌 bigseal 1
Đại triện
剌 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary: 剌 ban đầu là hội ý mô tả cảnh cắt thu hoạch lúa: 禾 (lúa) + 口 (bó/túi) + 刀 (dao). Trên kim văn, chữ biến thành 柬 (bó thảo mộc) + 刀. Nghĩa gốc là cắt, thu hoạch; sau mở rộng thành 'cắt đôi, trái lẽ, ngang ngược'. 剌 ≠ 刺 (khác nhau: 剌 là ngang ngược, 刺 là đâm). Có hình từ giáp cốt văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 乖剌是个文言词,意思是乖张违逆。Guāilà shì gè wényán cí, yìsi shì guāizhāng wéinì. thanh 1

    'Quái lạt' là từ văn ngôn nghĩa là kỳ quặc, ngược đời.

  • 他性情乖剌,难以相处。Tā xìngqíng guāilà, nányǐ xiāngchǔ. thanh 1

    Tính khí anh ta kỳ quặc, khó mà chung sống.

  • 剌字与刺字形似,意思不同。Là zì yǔ cì zì xíngsì, yìsi bùtóng. thanh 4

    Chữ 剌 và chữ 刺 hình dạng gần giống nhau nhưng nghĩa khác nhau.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dạng rất gần — 刺 là đâm, 剌 là cắt ngang/ngược — cực kỳ dễ nhầm

  • cùng pinyin lá, 辣 là cay — gần âm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.