Nghĩa tiếng Việt
chàng trai; một chức quan
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
郞 (dạng cổ của 郎) mang bộ 邑 (ấp – thành thị) ở phải. Wiktionary không cung cấp phân tích hình thanh cụ thể. Chữ liên quan đến chức quan và địa danh thành ấp.
Hán-Việt: lang
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Lang": bộ 邑 (thành ấp) – 郞 là "lang quân", chàng trai cao quý sống trong đô ấp hoặc chức quan lang triều đình.
Gương Hán-Việt
lang trong "lang quân" (chồng, phu quân), "công lang" (con trai quan)
Mở khoá kiến thức
Biết 郞/郎 mở khoá hàng loạt từ xưng hô và chức vị trong văn học cổ Việt-Hán.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
郞 là dạng cổ của 郎. Không có glyph-origin từ Wiktionary. Bộ 邑 (ấp) gợi người thuộc đô ấp hoặc chức vụ trong triều đình. Chữ xuất hiện qua tiểu triện và lục thư thông. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu trúc nội tại.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 郞君早出,夫人相送于门。
Chàng lang quân ra đi sớm, phu nhân tiễn ở cửa.
- 古时郞官职责重大,不可懈怠。
Thời xưa chức lang quan có trách nhiệm nặng nề, không thể lơ là.
- 她在月下等待心爱的郞。
Nàng đứng dưới trăng chờ người lang quân yêu dấu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.