Từ vựng tiếng Trung
láng

Nghĩa tiếng Việt

chàng trai; một chức quan

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

郞 (dạng cổ của 郎) mang bộ 邑 (ấp – thành thị) ở phải. Wiktionary không cung cấp phân tích hình thanh cụ thể. Chữ liên quan đến chức quan và địa danh thành ấp.

Hán-Việt: lang

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Lang": bộ 邑 (thành ấp) – 郞 là "lang quân", chàng trai cao quý sống trong đô ấp hoặc chức quan lang triều đình.

Gương Hán-Việt

lang trong "lang quân" (chồng, phu quân), "công lang" (con trai quan)

Mở khoá kiến thức

Biết 郞/郎 mở khoá hàng loạt từ xưng hô và chức vị trong văn học cổ Việt-Hán.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

郞 seal 1
Tiểu triện
郞 liushutong 1郞 liushutong 2郞 liushutong 3郞 liushutong 4
Lục thư thông

郞 là dạng cổ của 郎. Không có glyph-origin từ Wiktionary. Bộ 邑 (ấp) gợi người thuộc đô ấp hoặc chức vụ trong triều đình. Chữ xuất hiện qua tiểu triện và lục thư thông. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu trúc nội tại.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 郞君早出,夫人相送于门。Láng jūn zǎo chū, fūrén xiāng sòng yú mén. thanh 2

    Chàng lang quân ra đi sớm, phu nhân tiễn ở cửa.

  • 古时郞官职责重大,不可懈怠。Gǔ shí láng guān zhízé zhòng dà, bù kě xièdài. thanh 3

    Thời xưa chức lang quan có trách nhiệm nặng nề, không thể lơ là.

  • 她在月下等待心爱的郞。Tā zài yuè xià děngdài xīn ài de láng. thanh 1

    Nàng đứng dưới trăng chờ người lang quân yêu dấu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng thông dụng/giản thể của 郞, gần như giống hệt nhau

  • cùng âm láng, dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.