Nghĩa tiếng Việt
(xem: ba lăng 菠薐)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
薐 chưa có phân tích hình thanh hay hội ý được xác nhận. Thuộc bộ 艸 (thảo), xuất hiện trong từ ghép 菠薐 (ba lăng — rau bó xôi/spinach); chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: lang
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lăng": bộ 艸 (thảo) trong từ 菠薐 — rau bó xôi du nhập từ Ba Tư, âm 'lăng' phản chiếu âm ngoại lai; "lăng" gợi 'lăng kính' (nhìn xuyên qua nguồn gốc ngoại lai).
Gương Hán-Việt
lăng — trong 'ba lăng' (菠薐 — rau bó xôi cổ)
Mở khoá kiến thức
Biết 薐 (lăng) giúp nhận biết tên cổ của rau bó xôi trong y thư và ẩm thực Hán cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
薐 (léng) chỉ xuất hiện trong từ 菠薐 (ba lăng), tên cũ của rau bó xôi (spinach). Wiktionary ghi nghĩa 'spinach' nhưng không có glyph origin có cấu trúc. Rau bó xôi du nhập vào Trung Hoa qua con đường tơ lụa từ Ba Tư (Persia), tên 菠薐 phản ánh âm Ba Tư; chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 菠薐是菠菜的古稱。
菠薐 là tên cổ của rau bó xôi.
- 薐字只出現在菠薐一詞中。
Chữ 薐 chỉ xuất hiện trong từ 菠薐.
- 唐代文獻中有菠薐的記載。
Tài liệu thời Đường có ghi chép về rau bó xôi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.