Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
lài

Nghĩa tiếng Việt

nhờ cậy; ích lợi

Âm Hán Việt

lại

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 賴 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
16 nét

賴 là chữ hình thanh: 剌 (Lạt, biểu âm) + 貝 (Bối, biểu nghĩa — tiền, vật có giá trị). Wiktionary ghi: {{Han compound|剌|貝|c1=p|c2=s|t2=cowry|ls=psc}} – to profit. Nghĩa gốc: thu lợi, nhờ cậy; sau mở rộng sang "ỷ lại, không chịu nhận".

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm động từ biểu thị hành động dựa dẫm hoặc đổ oan cho người khác.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: lại

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lại" (nhờ cậy, ỷ lại): 貝 (tiền) + 剌 (âm lại) — người ỷ lại cứ bám vào nguồn lợi của người khác, không chịu tự mình làm.

Gương Hán-Việt

依賴 (y lại), 賴皮 (lại bì), 信賴 (tín lại)

Mở khoá kiến thức

Biết 賴 mở khoá 依賴 (phụ thuộc), 信賴 (tin tưởng), 賴床 (nằm nán), 無賴 (vô lại — kẻ xấu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 賴 là chữ hình thanh: 剌 (biểu âm) + 貝 (vỏ sò — tiền cổ, biểu nghĩa). Nghĩa gốc: thu lợi (to profit), nhờ cậy vào thứ gì đó. Mở rộng: ỷ lại (依賴 — phụ thuộc), chối bỏ trách nhiệm (賴賬 — chối nợ). Phồn thể 賴; giản thể 赖. Cũng dùng làm họ người (姓賴).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 孩子不能一直依賴父母。Háizi bù néng yīzhí yīlài fùmǔ. thanh 2

    Trẻ con không thể cứ ỷ lại vào cha mẹ mãi.

  • 我信賴你的判斷。Wǒ xìnlài nǐ de pànduàn. thanh 3

    Tôi tin tưởng vào phán đoán của anh.

  • 他賴床不起,遲到了。Tā lài chuáng bù qǐ, chídào le. thanh 1

    Anh ta nằm nán không chịu dậy, bị trễ.

  • 無賴之人,人人喊打。Wúlài zhī rén, rénrén hǎn dǎ. thanh 2

    Kẻ vô lại, ai ai cũng muốn đánh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 賴, cùng chữ khác hình thức

  • cùng nghĩa lười biếng/ỷ lại nhưng thuộc bộ 心, không phải 貝

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.