Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố reni, Re
Âm Hán Việt
lai
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 金
- Số nét
- 12 nét
铼 là chữ hình thanh: 金 (Kim, biểu nghĩa — kim loại) + 來 (Lai, biểu âm). Wiktionary ghi: {{Han compound|金|來|c1=s|t1=metal|c2=p|ls=psc}}. Chữ tạo muộn để phiên âm nguyên tố hóa học Rhenium (Re, số nguyên tử 75).
Loại từ & cách dùng
Dùng làm danh từ trong hóa học để chỉ nguyên tố kim loại chuyển tiếp Reni.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: lai
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lai" (nguyên tố rhenium): 金 (kim loại) + 來 (âm lai) — kim loại quý hiếm "đến từ xa" (lai = đến), phiên âm nguyên tố Re trong bảng tuần hoàn.
Gương Hán-Việt
铼 (lai) — nguyên tố rhenium (Re) trong hóa học
Mở khoá kiến thức
Biết 铼 mở khoá bộ chữ Hán phiên âm nguyên tố hóa học và tên nguyên tố Re trong bảng tuần hoàn tiếng Trung.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 铼 là chữ hình thanh tạo để phiên âm tên nguyên tố Rhenium (Re). Cấu trúc: 金 (kim loại — biểu nghĩa) + 來 (biểu âm, âm lái). Rhenium được phát hiện năm 1925 bởi các nhà khoa học Đức; tên Latin từ tên sông Rhine (Rhein). Trung Quốc tạo chữ 铼 để ghi nguyên tố này trong hóa học. Giản thể dùng 铼, phồn thể dùng 錸.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 铼是一種稀有的過渡金屬元素。
Rhenium là một nguyên tố kim loại chuyển tiếp hiếm gặp.
- 铼的化學符號是Re,原子序數為75。
Ký hiệu hóa học của rhenium là Re, số nguyên tử là 75.
- 铼合金常用於高溫環境中的航空部件。
Hợp kim rhenium thường dùng trong các bộ phận hàng không ở môi trường nhiệt độ cao.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.