Từ vựng tiếng Trung
lái

Nghĩa tiếng Việt

cỏ lai (mọc ở ruộng lúa); ruộng bỏ hoang, cỏ dại; giẫy cỏ, nhổ cỏ; họ Lai

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

莱 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ cây) + 来 (Lai, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là cỏ dại, đồng hoang. Bộ 艹 cho biết là thực vật, bộ 来 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lai

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lai": cỏ (艹) đến (来) khắp nơi — cỏ dại mọc lan tràn, gợi âm "lai" quen thuộc.

Gương Hán-Việt

lai trong "Lai Khê", phiên âm địa danh

Mở khoá kiến thức

Biết 莱 (Lai) mở khoá: 莱茵河 (sông Rhine), 莱比锡 (Leipzig), tên riêng Lai.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

莱 là chữ hình thanh: bộ 艹 (cỏ, biểu nghĩa) + 来 (biểu âm). Nghĩa gốc là cỏ rau dại (goosefoot/chenopodium), loài cỏ mọc trên đồng hoang. Từ đó nghĩa mở rộng thành đất hoang. Hiện dùng chủ yếu phiên âm địa danh như 莱茵河 (sông Rhine) và tên riêng. Chưa có glyph origin cụ thể từ Wiktionary.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 莱茵河流经多个国家。Láiyīn hé liú jīng duō gè guójiā. thanh 2

    Sông Rhine chảy qua nhiều quốc gia.

  • 她的名字叫莱莱。Tā de míngzì jiào Lái lái. thanh 1

    Tên cô ấy là Lai Lai.

  • 莱比锡是德国的城市。Láibǐxī shì Déguó de chéngshì. thanh 2

    Leipzig là thành phố của Đức.

  • 这片莱地需要开垦。Zhè piàn lái dì xūyào kāikěn. thanh 4

    Vùng đất hoang này cần được khai khẩn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là bộ phận biểu âm của 莱, 来 nghĩa là đến

  • cùng pinyin lài, 赖 nghĩa là ỷ lại, trông cậy

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.