Từ vựng tiếng Trung
luó

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ19 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鏍 là chữ thuộc bộ 金 (kim, kim loại). Không có phân tích thành phần xác nhận trong nguồn học thuật. Tương đương 镙 (giản thể). Chỉ ốc vít hoặc đinh ốc bằng kim loại.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: la

Mẹo nhớ

Hán-Việt "la": ốc vít 鏍 — bộ 金 (kim, kim loại) + âm la gợi vật xoắn như ốc (la = xoáy tròn, xoắn ốc).

Gương Hán-Việt

Chưa có từ Hán-Việt thông dụng chứa 鏍 trong tiếng Việt hiện đại; tương đương 螺絲 (ốc vít).

Mở khoá kiến thức

Biết 鏍 giúp đọc từ điển kỹ thuật và thủ công nghiệp cổ đại tả dụng cụ kim loại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có glyph origin từ Wiktionary cho 鏍. Thuộc bộ 金 (kim, kim loại) và âm đọc luó. Là dạng phồn thể của 镙, chỉ ốc vít (screw), đinh ốc. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鏍是螺丝的繁体写法之一。鏍 shì luósī de fántǐ xiěfǎ zhī yī. thanh 5

    鏍 là một cách viết phồn thể của ốc vít (螺絲).

  • 工匠用鏍固定金属零件。Gōngjiàng yòng 鏍 gùdìng jīnshǔ língjiàn. thanh 1

    Thợ thủ công dùng 鏍 để cố định các bộ phận kim loại.

  • 鏍属于金部的罕见字。鏍 shǔyú jīn bù de hǎnjiàn zì. thanh 5

    鏍 là chữ hiếm thuộc bộ Kim (金).

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 鏍, cùng nghĩa ốc vít

  • đồng âm luó và cùng gợi hình ốc xoắn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.