Từ vựng tiếng Trung
luó

Nghĩa tiếng Việt

logic

1 chữ22 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

邏 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi bộ) + 羅 (La, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 辶 xác định nghĩa liên quan đến tuần tra, di chuyển; phần 羅 (la) cho âm *luó*.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: la

Mẹo nhớ

Hán-Việt "la": đi (辶) khắp nơi như lưới la (羅 la) — tuần tra (la) canh gác tứ phía như giăng lưới.

Gương Hán-Việt

la trong 邏輯 (la-tập — logic), 巡邏 (tuần la — tuần tra)

Mở khoá kiến thức

Biết 邏 (la) mở khoá từ 邏輯 (logic), 巡邏 (tuần tra), 邏卒 (lính canh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

邏 seal 1
Tiểu triện

邏 theo Wiktionary là chữ hình thanh (psc): 辵 (辶) biểu nghĩa (đi bộ) + 羅 biểu âm. Nghĩa là tuần tra, canh gác. Âm Hán-Việt là *la* theo 羅 (la). Có hình tiểu triện lưu lại từ hanziyuan.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 警察在街上邏查可疑人员。Jǐngchá zài jiē shàng luó chá kěyí rényuán. thanh 3

    Cảnh sát tuần tra (邏) kiểm tra người khả nghi trên đường phố.

  • 邏輯是思维的规律。Luóji shì sīwéi de guīlǜ. thanh 2

    Logic là quy luật của tư duy.

  • 古代士兵在城墙上邏守。Gǔdài shìbīng zài chéngqiáng shàng luóshǒu. thanh 3

    Binh lính cổ đại canh gác trên tường thành.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 邏 dùng 羅 làm biểu âm, cùng âm la

  • 邏 là phồn thể, 逻 là giản thể

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.