Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

Nghĩa tiếng Việt

Tề

Âm Hán Việt

kỳ

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
13 nét

頎 là chữ độc thể thuộc bộ 頁 (hiệt, đầu/mặt). Wiktionary ghi có phân âm nhưng không có phân tích hình thanh hay hội ý. Dạng Lục thư thông lưu lại.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm tính từ miêu tả vóc dáng cao ráo của con người trong văn viết.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: kỳ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kỳ": bộ 頁 (đầu) — người có cái đầu nằm cao kỳ lạ vì thân hình vút thẳng, cao ráo phi thường.

Gương Hán-Việt

kỳ trong 頎長 (kỳ trường — cao ráo), 頎頎 (kỳ kỳ — vẻ cao ráo), ít dùng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 頎 mở khoá nhóm từ mô tả vóc dáng cao ráo trong thơ ca và văn học cổ điển Hán.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

頎 liushutong 1
Lục thư thông

頎 thuộc bộ 頁 (hiệt, đầu), nghĩa cao ráo, người cao và thanh mảnh. Wiktionary không có phân tích nguyên tự cụ thể. Dạng Lục thư thông lưu lại. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他身形頎長,氣質出眾。tā shēnxíng qí cháng, qìzhì chūzhòng. thanh 1

    Anh ấy dáng người cao ráo (頎長), khí chất xuất chúng.

  • thanh 2rán thanh 2ér thanh 2lì, thanh 4 thanh 2sōng thanh 1 thanh 2zhú. thanh 2

    Đứng thẳng cao ráo (頎然), như tùng như trúc.

  • 頎頎君子,风度翩翩。qí qí jūnzǐ, fēngdù piānpiān. thanh 2

    Người quân tử cao ráo (頎頎), phong độ hào hoa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm qí, dễ nhầm khi nghe

  • cùng âm qī, gần âm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.