Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: kỳ chỉ 蘄茝,蕲茝)

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蕲 là dạng giản thể của 蘄, thuộc bộ 艸 (cỏ). Cấu trúc chi tiết chưa có nguồn học thuật. Dùng trong 蕲茝 (kỳ chỉ) — cây cỏ thơm, và địa danh 蕲春 (Kỳ Xuân) ở Hồ Bắc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: kỳ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kỳ": cỏ (艸) "kỳ" lạ thơm — 蕲春 (Kỳ Xuân) là quê hương của danh y Lý Thời Trân, nơi có nhiều thảo dược quý.

Gương Hán-Việt

蘄州 (Kỳ Châu), 蕲春 (Kỳ Xuân) — địa danh lịch sử ở Hồ Bắc, quê Lý Thời Trân

Mở khoá kiến thức

Biết 蕲 giúp đọc địa danh 蕲春 (Kỳ Xuân) — quê hương danh y Lý Thời Trân tác giả Bản Thảo Cương Mục.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蕲 seal 1
Tiểu triện
蕲 liushutong 1
Lục thư thông

蕲 là dạng giản thể của 蘄 — chỉ loại cây cỏ thơm và địa danh vùng Hồ Bắc (蘄州, 蘄春). Wiktionary xác nhận là dạng giản thể. Tiểu triện và Lục thư thông ghi nhận dạng chữ gốc. Không có phân tích nguồn gốc chi tiết hơn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蕲春是李时珍的故乡。Qíchūn shì Lǐ Shízhēn de gùxiāng. thanh 2

    Kỳ Xuân là quê hương của Lý Thời Trân.

  • 蕲茝是古代用于祭祀的香草。Qí chǎi shì gǔdài yòng yú jìsì de xiāngcǎo. thanh 2

    Kỳ chỉ là loại cỏ thơm dùng trong tế lễ cổ đại.

  • 蕲艾是一种名贵的中药材。Qí ài shì yī zhǒng míngguì de zhōngyào cái. thanh 2

    Ngải cứu Kỳ là một loại dược liệu đông y quý hiếm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 蕲 là giản thể của 蘄 — cùng một chữ, khác dạng viết

  • đồng âm qí, thường gặp hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.