Nghĩa tiếng Việt
một loại củ ấu có 4 cạnh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
芰 thuộc bộ 艸 (cỏ). Cấu trúc hình thanh chi tiết chưa có nguồn học thuật. Chỉ loại cây ấu (water caltrop, Trapa) mọc dưới nước, quả có gai nhọn.
Hán-Việt: kỵ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kỵ": cỏ (艸) dưới nước — 芰 (kỵ) là cây ấu bốn cạnh, quả như ngôi sao gai nhọn nổi trên mặt ao trong thơ Khuất Nguyên.
Gương Hán-Việt
芰荷 (kỵ hà) — cây ấu và hoa sen, hình ảnh trong Ly Tao của Khuất Nguyên
Mở khoá kiến thức
Biết 芰 giúp đọc 芰荷 (kỵ hà) — hình ảnh cây ấu và hoa sen trong Ly Tao, biểu tượng sự thanh cao của Khuất Nguyên.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận 芰 chủ yếu dùng trong văn bản cổ (chiefly archaic) chỉ cây ấu (water chestnut, Trapa spp.), đồng nghĩa với 菱 (líng). Xuất hiện trong Quốc Ngữ với điển tích Khuất Đáo thích ăn củ ấu. Đại triện và tiểu triện đã ghi nhận. Không có phân tích nguồn gốc chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 制芰荷以为衣兮。
Ta cắt lá ấu lá sen làm áo vậy. (Ly Tao - Khuất Nguyên)
- 芰是古代常见的水生植物。
Cây ấu là thực vật thủy sinh phổ biến thời cổ đại.
- 屈到嗜芰,临终仍不忘。
Khuất Đáo thích ăn củ ấu, đến lúc lâm chung vẫn không quên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.