Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

禥 là dị thể của 祺, thuộc bộ Thị (示, nghi lễ/phúc lành). Wiktionary xác nhận: 禥 = dị thể tự của 祺. Chỉ điều may mắn, kỳ phúc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: kỳ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kỳ": bộ Thị (示, phúc lành thần) — chữ kỳ (禥) như 祺, chỉ điều kỳ diệu tốt lành đến từ thần linh.

Gương Hán-Việt

kỳ — trong "kỳ phúc" (điều may mắn); cf. 祺 (kỳ, cát tường)

Mở khoá kiến thức

Biết 禥 (kỳ) mở khoá 祺 (kỳ phúc), nhóm chữ bộ Thị chỉ điều lành trong lễ nghi.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

禥 là dị thể của 祺 (kỳ, phúc lành, điều tốt lành). Wiktionary xác nhận quan hệ này. Bộ Thị (示) liên quan đến nghi lễ thần linh và điều phúc lành.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 禥是祺的异体字,意为吉祥。Qí shì qí de yìtǐzì, yìwéi jíxiáng. thanh 2

    禥 là dị thể của 祺, nghĩa là cát tường.

  • 古人用禥字祈求神灵保佑。Gǔrén yòng qí zì qíqiú shénlíng bǎoyòu. thanh 3

    Người xưa dùng chữ 禥 để cầu thần linh phù hộ.

  • 禥与祺含义相同,均表吉祥。Qí yǔ qí hányì xiāngtóng, jūn biǎo jíxiáng. thanh 2

    禥 và 祺 cùng nghĩa, đều chỉ điều cát tường.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 禥 là dị thể của 祺, cùng nghĩa và âm kỳ

  • cùng bộ Thị, đều chỉ điều lành tốt

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.