Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
jiāo

Nghĩa tiếng Việt

bạc, mỏng; tưới

Âm Hán Việt

kiêu

1 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 浇 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

浇 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 尧 (Nghiêu, biểu âm). Wiktionary ghi đây là chữ giản thể của 澆 (giản 堯 thành 尧). Hình thanh: bộ thủy chỉ nước; 尧 cho âm jiāo (gần kiêu). Tưới là đổ nước lên.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Chữ này chủ yếu làm động từ mang tân ngữ chỉ cây cối hoặc khuôn đúc để biểu thị hành động tưới, đổ chất lỏng.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Từ vựng HSK 5: tưới

  • /jiāo/tưới

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: kiêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kiêu": nước (氵-Thuỷ) vua Nghiêu (尧-Nghiêu) — vua Nghiêu tưới nước ban phát — 浇水 (tưới nước). Kiêu = tưới.

Gương Hán-Việt

kiêu trong 'kiêu ngạo' — cùng âm; 浇 là tưới nước, không liên quan kiêu ngạo

Mở khoá kiến thức

Biết 浇 mở khoá: 浇水 (kiêu thuỷ – tưới nước), 浇灌 (kiêu quán – tưới tiêu), 浇筑 (kiêu trúc – đổ bê tông).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

浇 là chữ giản thể của 澆. Wiktionary ghi: {{Han simp|澆|f=堯|t=尧}}. Chữ truyền thống 澆 = 氵+ 堯, là chữ hình thanh: 氵(thuỷ – nước) biểu nghĩa, 堯 (nghiêu) biểu âm. Nghĩa là tưới, đổ nước lên. Không có glyphOrigin chi tiết hơn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 每天要给花浇水。Měitiān yào gěi huā jiāo shuǐ. thanh 3

    Mỗi ngày phải tưới nước cho hoa.

  • 他去花园浇花了。Tā qù huāyuán jiāo huā le. thanh 1

    Anh ấy ra vườn tưới hoa rồi.

  • 工人在浇筑地基。Gōngrén zài jiāozhù dìjī. thanh 1

    Công nhân đang đổ bê tông móng.

  • thanh 1ma thanh 5měi thanh 3tiān thanh 1zǎo thanh 3shang thanh 5dōu thanh 1gěi thanh 3huā thanh 1jiāo thanh 1shuǐ thanh 3

    Mẹ mỗi sáng đều tưới nước cho hoa.

  • thanh 1rán thanh 2xià thanh 4 thanh 3le thanh 5 thanh 3 thanh 3jiāo thanh 1chéng thanh 2le thanh 5luò thanh 4tāng thanh 1 thanh 1

    Bất ngờ đổ mưa, tưới tôi ướt sũng như chuột lột.

  • zhòng thanh 4huā thanh 1 thanh 1yào thanh 4dìng thanh 4 thanh 1jiāo thanh 1shuǐ thanh 3 thanh 2shī thanh 1féi thanh 2

    Trồng hoa cần phải tưới nước và bón phân định kỳ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt kiêu (jiāo), 骄 là kiêu ngạo; dễ nhầm nhất vì cùng âm và Hán-Việt

  • cùng âm jiāo, 交 là giao lưu/giao tiếp; dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.