Nghĩa tiếng Việt
bạc, mỏng; tưới
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
浇 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 尧 (Nghiêu, biểu âm). Wiktionary ghi đây là chữ giản thể của 澆 (giản 堯 thành 尧). Hình thanh: bộ thủy chỉ nước; 尧 cho âm jiāo (gần kiêu). Tưới là đổ nước lên.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jiāo/tưới
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: kiêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kiêu": nước (氵-Thuỷ) vua Nghiêu (尧-Nghiêu) — vua Nghiêu tưới nước ban phát — 浇水 (tưới nước). Kiêu = tưới.
Gương Hán-Việt
kiêu trong 'kiêu ngạo' — cùng âm; 浇 là tưới nước, không liên quan kiêu ngạo
Mở khoá kiến thức
Biết 浇 mở khoá: 浇水 (kiêu thuỷ – tưới nước), 浇灌 (kiêu quán – tưới tiêu), 浇筑 (kiêu trúc – đổ bê tông).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
浇 là chữ giản thể của 澆. Wiktionary ghi: {{Han simp|澆|f=堯|t=尧}}. Chữ truyền thống 澆 = 氵+ 堯, là chữ hình thanh: 氵(thuỷ – nước) biểu nghĩa, 堯 (nghiêu) biểu âm. Nghĩa là tưới, đổ nước lên. Không có glyphOrigin chi tiết hơn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.