Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
jiǎn

Nghĩa tiếng Việt

chân đi tập tễnh; láo lếu; khốn ách, gian khó

Âm Hán Việt

kiển

1 chữ17 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 蹇 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
17 nét

蹇 = 寒 (Hàn, biểu âm — viết tắt) + 足 (Túc, biểu nghĩa: chân); chữ hình thanh. Bộ 足 xác định nghĩa liên quan đến chân/đi lại; phần trên (từ 寒) cung cấp âm đọc jiǎn.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm tính từ miêu tả dáng đi không vững hoặc vận mệnh gặp nhiều gian truân.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: kiển

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kiễng": 足 (chân) + hàn (lạnh) — chân cóng lạnh bước đi khập khiễng, vận trình gian nan trắc trở.

Gương Hán-Việt

kiễng — chưa phổ biến trong từ Hán-Việt thông dụng tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 蹇 giúp đọc thơ văn cổ và Kinh Dịch: 蹇 là quẻ 39, tượng trưng cho gian nan cần kiên nhẫn vượt qua.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蹇 là chữ hình thanh: 足 (túc) biểu nghĩa — chân; phần trên viết tắt từ 寒 (hàn) biểu âm. Nghĩa gốc là chân đi khập khiễng, tàn tật. Từ đó mở rộng: khó khăn, trắc trở, số phận bất lợi. Trong Kinh Dịch, 蹇 là quẻ thứ 39, biểu tượng gian nan trên đường.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 命蹇时乖,他仍坚持奋斗。mìng jiǎn shí guāi, tā réng jiānchí fèndòu. thanh 4

    Số phận gian nan, thời vận bất lợi, nhưng anh vẫn kiên trì phấn đấu.

  • 偃蹇是形容傲慢的词语。yǎnjiǎn shì xíngróng àomàn de cíyǔ. thanh 3

    偃蹇 là từ chỉ sự kiêu ngạo, hống hách.

  • 蹇驴难行崎岖路。jiǎn lǘ nán xíng qīqū lù. thanh 3

    Con lừa khập khiễng khó đi trên đường gập ghềnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dạng phức tạp tương tự khi nhìn nhanh

  • 蹇 chứa biến thể của 寒 ở phần trên, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.