Nghĩa tiếng Việt
bền chặt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
虔 là chữ hình thanh: 虍 (Hô — đầu hổ) biểu nghĩa (có thuyết cho là biểu âm theo Li Xueqin), 文 (Văn) biểu âm (theo Thuyết Văn) hoặc biểu nghĩa (theo Li Xueqin). Nghĩa là thành kính, sùng mộ. Học giới có hai ý kiến về vai trò các thành phần.
Hán-Việt: kiền
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kiền": uy nghiêm như hổ (虍) mà vẫn văn nhã (文) — sự thành kính vừa mạnh mẽ vừa nhã nhặn.
Gương Hán-Việt
kiền trong 虔诚 (kiền thành — thành tâm, thành kính), 虔心 (kiền tâm — tâm thành)
Mở khoá kiến thức
Biết 虔 mở khoá: 虔诚, 虔心, 虔敬 — nhóm từ về lòng thành kính, đạo tâm.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 虔 là chữ hình thanh; Thuyết Văn cho 文 là biểu âm và 虍 là biểu nghĩa, trong khi Li Xueqin (2012) cho rằng 虍 mới là thành phần biểu âm. Nghĩa là thành kính, mộ đạo. Dạng kim văn, đại triện và tiểu triện đều có.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他虔诚地跪在佛像前祈祷。
Anh ấy thành kính quỳ trước tượng Phật cầu nguyện.
- 信徒们虔心礼佛,不敢有丝毫懈怠。
Tín đồ thành tâm lễ Phật, không dám lơ là một chút.
- 她对祖先有着虔敬的态度。
Cô ấy có thái độ thành kính đối với tổ tiên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.