Nghĩa tiếng Việt
cái kìm; giữ, kìm; cùm chân
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
钳 la chu doc lap theo goc khai thac tu Wiktionary. Khong co phan tich cau truc ro rang. Chi cai kim kep, cung cap; hanh dong kep lai, cum vao.
Hán-Việt: kiem
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kiem": 钳子 (kim kep) kep chat nhu cang cua — kiet kiem, cam cum.
Gương Hán-Việt
Kiem trong kiem tu (钳子 — cai kim kep), kiem xa (钳夹 — kep chat)
Mở khoá kiến thức
Biet 钳 mo khoa: 钳子 (kim kep — dung cu), 钳制 (kiem che — kiem soat, can tro).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
钳 khong co glyph origin chi tiet tu Wiktionary. Nghia: cai kim kep, cang cua dong vat (cua, tom); cung, cum, kep lai. Chu tao muon, chua xac minh duoc van tu co.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他用钳子修理了水管。
Anh ay dung kim kep sua ong nuoc.
- 这个政策钳制了言论自由。
Chinh sach nay kiem che tu do ngon luan.
- 螃蟹用钳子夹住了他的手指。
Con cua dung cang kep chat ngon tay anh ay.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.