Nghĩa tiếng Việt
nhớ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
記 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 己 (Kỷ, biểu âm); chữ hình thanh — bộ 言 chỉ ngôn ngữ, chữ viết, 己 cho âm jì.
Hán-Việt: kí
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kí": Lời (言) của mình (己) → GHI KÝ (記) lại để không quên.
Gương Hán-Việt
kí ức (ký ức), nhật ký, ghi ký, bút ký
Mở khoá kiến thức
Biết 記 mở khoá: 記得 (nhớ được), 筆記 (ghi chú), 日記 (nhật ký), 記者 (phóng viên), 記憶 (ký ức).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 記 là chữ hình thanh: 言 (lời nói, ghi chép) biểu nghĩa, 己 biểu âm. Nguyên nghĩa là ghi lại bằng lời/chữ để nhớ — ghi chép, lưu giữ thông tin.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 你記得他說的話嗎?
Bạn có nhớ những gì anh ấy nói không?
- 我每天都寫日記。
Tôi viết nhật ký mỗi ngày.
- 他是一位記者。
Anh ấy là một phóng viên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.