Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nhớ

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

記 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 己 (Kỷ, biểu âm); chữ hình thanh — bộ 言 chỉ ngôn ngữ, chữ viết, 己 cho âm jì.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: kí

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kí": Lời (言) của mình (己) → GHI KÝ (記) lại để không quên.

Gương Hán-Việt

kí ức (ký ức), nhật ký, ghi ký, bút ký

Mở khoá kiến thức

Biết 記 mở khoá: 記得 (nhớ được), 筆記 (ghi chú), 日記 (nhật ký), 記者 (phóng viên), 記憶 (ký ức).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 記 là chữ hình thanh: 言 (lời nói, ghi chép) biểu nghĩa, 己 biểu âm. Nguyên nghĩa là ghi lại bằng lời/chữ để nhớ — ghi chép, lưu giữ thông tin.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 你記得他說的話嗎?Nǐ jìde tā shuō de huà ma? thanh 3

    Bạn có nhớ những gì anh ấy nói không?

  • 我每天都寫日記。Wǒ měitiān dōu xiě rìjì. thanh 3

    Tôi viết nhật ký mỗi ngày.

  • 他是一位記者。Tā shì yī wèi jìzhě. thanh 1

    Anh ấy là một phóng viên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 记 là dạng giản thể của 記, hoàn toàn đồng nghĩa

  • 己 là thành phần biểu âm, dễ nhầm khi viết tay

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.