Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng; bản lĩnh; ca nhi; vũ nữ (thời xưa)

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

伎 la chu hinh thanh: bo 亻 (nhan, nguoi — bieu nghia) + 支 (chi, bieu am). Chi ky nang, thi thuat; ca nu, vu nu thoi xua.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ki

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ki": nguoi (亻) co ky thuat (支 bieu am) — 伎俩 la muu meo, tro thu doan.

Gương Hán-Việt

Ki trong ki luong (伎俩 — muu meo, tro thu doan)

Mở khoá kiến thức

Biet 伎 mo khoa: 伎俩 (muu meo, thu doan), 伎艺 (ky thuat bieu dien).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

伎 seal 1
Tieu trieu

伎 la chu hinh thanh gom 人 (亻, nguoi) lam bieu nghia va 支 lam bieu am. Nghia goc: ky nang, ban linh; ve sau chi ca nu, vu nu bieu dien thoi co. Co lien quan den 技 (ky nang).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他耍了不少伎俩。Tā shuǎ le bùshǎo jìliǎng. thanh 1

    Anh ay dung kha nhieu muu meo.

  • 这种伎俩骗不了我。Zhè zhǒng jìliǎng piàn bù liǎo wǒ. thanh 4

    Kieu thu doan nay khong lua duoc toi.

  • 他的伎俩已经被识破了。Tā de jìliǎng yǐjīng bèi shípò le. thanh 1

    Muu meo cua anh ay da bi boc phat.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cung am ji, cung nghia ky nang, chi khac bo (扌 thay vi 亻)

  • la thanh phan bieu am ben trong 伎, de nham

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.