Từ vựng tiếng Trung
kuī

Nghĩa tiếng Việt

thoáng qua

1 chữ19 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

闚 thuộc bộ 門 (môn — cửa). Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không phân tích chi tiết. Cấu trúc trực quan: cửa + một thành phần bên trong gợi hành động nhìn trộm qua khe. Có ảnh tiểu triện và Lục thư thông trong kho ảnh. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: khuy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khuy": bộ 門 (cửa) — hé cửa mà khuy ngó — nhìn trộm qua khe cửa hé.

Gương Hán-Việt

khuy — dùng trong "khuy thám" (thám thính bí mật)

Mở khoá kiến thức

Biết 闚 mở khoá nhóm chữ bộ 門 chỉ hành động liên quan cửa và quan sát; đồng nghĩa với 窥.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

闚 seal 1
Tiểu triện
闚 liushutong 1闚 liushutong 2
Lục thư thông

闚 thuộc bộ 門 (môn — cửa). Wiktionary không mô tả glyph origin chi tiết. Nghĩa: nhìn lén, liếc nhanh, nhìn trộm qua khe cửa — động từ mô tả hành động quan sát bí mật. Tương đương với 窥 trong tiếng Trung hiện đại. Có hình tiểu triện và Lục thư thông. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他从门缝中闚视室内。tā cóng ménfèng zhōng kuī shì shìnèi. thanh 1

    Anh ta nhìn trộm vào phòng qua khe cửa.

  • 闚见一线光明。kuī jiàn yīxiàn guāngmíng. thanh 1

    Liếc thấy một tia sáng.

  • 闚伺敌情,以备不虞。kuī sì díqíng, yǐ bèi bùyú. thanh 1

    Rình ngó tình hình địch để phòng bất trắc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa nhìn trộm, dạng giản thể/tương đương hiện đại

  • cùng bộ 門, dễ nhầm hình dạng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.