Nghĩa tiếng Việt
nhặt nhạnh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
捃 chứa bộ 手 (tay), gợi nghĩa hành động tay — nhặt nhạnh, thu lượm từng chút. Không có phân tích glyph chi tiết từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc hình thanh hay hội ý.
Hán-Việt: khuân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khuân": bộ 手 (tay) khuân nhặt từng bông lúa rơi — khuân vác thu lượm từng chút sau mùa gặt.
Gương Hán-Việt
khuân vác, khuân chuyển
Mở khoá kiến thức
Biết 捃 (khuân) liên kết Hán-Việt với 'khuân vác' — đôi tay nhặt nhạnh, khuân từng thứ nhỏ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
捃 mang nghĩa nhặt lúa rơi sau gặt hái (gleaning), thu lượm từng chút một. Wiktionary không cung cấp glyphOrigin chi tiết. Chữ thuộc bộ 手 (tay). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 捃拾是指收集散落遺漏的穀物。
Nhặt lúa rơi là thu gom những hạt ngũ cốc còn sót lại.
- 古代窮人靠捃拾維持生計。
Người nghèo cổ đại sống nhờ nhặt lúa rơi sau mùa thu hoạch.
- 捃字體現了古代農業社會的惜物精神。
Chữ 捃 thể hiện tinh thần tiết kiệm của xã hội nông nghiệp cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.