Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
kuàng矿
礦

Nghĩa tiếng Việt

quặng, khoáng sản

Âm Hán Việt

khoáng

1 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 矿 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
石
Số nét
8 nét

矿 là dạng giản thể của 礦, gồm 石 (đá, biểu nghĩa) + 广 (giản thể thay cho 廣, biểu âm). Là chữ hình thanh — quặng đá lấy từ mỏ — nghĩa 'mỏ, khoáng sản'.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ đứng độc lập hoặc kết hợp với các danh từ khác để chỉ các loại quặng mỏ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /kuàng/mỏ

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: khoáng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Khoáng": đá (石) lấy ra từ một mỏ rộng (广) — đó là 'khoáng', quặng, khoáng sản.

Gương Hán-Việt

'Khoáng' trong 'khoáng sản', 'khoáng vật', 'than khoáng', 'mỏ khoáng', 'khai khoáng'.

Mở khoá kiến thức

Biết 矿 mở khoá 铜矿 (đồng khoáng, mỏ đồng), 煤矿 (mai khoáng, mỏ than), 矿藏 (khoáng tàng, tài nguyên khoáng sản), 矿泉水 (khoáng tuyền thuỷ, nước khoáng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

矿 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 矿 là dạng giản thể của 礦, được tạo bằng cách thay phần biểu âm 廣 bằng 广 (cùng nguyên gốc, dạng rút gọn). Chữ phồn thể 礦 là chữ hình thanh: 石 (đá — biểu nghĩa: quặng đá) + 廣 (biểu âm). Nghĩa gốc 'quặng đá lấy ra từ mỏ' phái sinh các nghĩa 'mỏ, khoáng sản, mỏ khoáng'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我wǒ thanh 3每měi thanh 3天tiān thanh 1喝hē thanh 1矿kuàng thanh 4泉quán thanh 2水shuǐ. thanh 3。

    Tôi uống nước khoáng mỗi ngày.

  • 这zhè thanh 4里lǐ thanh 3有yǒu thanh 3一yī thanh 1个ge thanh 5大dà thanh 4铜tóng thanh 2矿kuàng. thanh 4。

    Ở đây có một mỏ đồng lớn.

  • 煤méi thanh 2矿kuàng thanh 4工gōng thanh 1人rén thanh 2很hěn thanh 3辛xīn thanh 1苦kǔ. thanh 3。

    Công nhân mỏ than rất vất vả.

  • 这zhè thanh 4个ge thanh 5国guó thanh 2家jiā thanh 1的de thanh 5矿kuàng thanh 4藏cáng thanh 2很hěn thanh 3丰fēng thanh 1富fù. thanh 4。

    Tài nguyên khoáng sản của nước này rất phong phú.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 码

    码 = 石 + 马, cùng bộ 石 bên trái, dễ nhầm bộ thủ bên phải

  • 旷

    旷 = 日 + 广, cùng có 广, đồng âm Hán-Việt 'khoáng', dễ nhầm bộ thủ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.