Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Phó từ副词
kuài

Nghĩa tiếng Việt

nhanh nhẹn; sắp sửa; sướng, thích; sắc (dao)

Âm Hán Việt

khoái

1 chữ7 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 快 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

快 = 忄 (Tâm, biểu nghĩa: tâm trạng) + 夬 (Quái, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc 'vui sướng, dễ chịu' (vì lòng phấn khích), về sau phái sinh nghĩa 'nhanh'.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Phó từ副词

Chữ này làm tính từ miêu tả tốc độ, trạng thái vui vẻ hoặc làm phó từ chỉ hành động sắp xảy ra.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Thường dùng khi nói về tốc độ nhanh hoặc yêu cầu làm nhanh.

  • /kuài/nhanh

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: khoái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khoái": tâm (忄) đang dứt khoát (夬) — vui khoái nên hành động nhanh, nên 快 nghĩa 'nhanh, vui, sắc'.

Gương Hán-Việt

'khoái' trong 'khoái lạc' (快乐), 'sảng khoái', 'thống khoái'

Mở khoá kiến thức

Nắm 快 mở khoá 快乐, 快点, 快车, 愉快, 很快 — bộ từ thông dụng nhất khi mô tả tốc độ và niềm vui.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

快 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 快 là chữ hình thanh: 心/忄 (tâm) làm nghĩa phù chỉ cảm xúc, 夬 (quái) làm thanh phù. Nghĩa gốc là 'vui vẻ, dễ chịu trong lòng', sau phái sinh thành 'nhanh' (vì khi vui người ta hành động lanh lợi, dứt khoát). Cả hai nghĩa đều dùng phổ biến trong tiếng Trung hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • zhù thanh 4 thanh 3shēng thanh 1 thanh 4kuài thanh 4lè! thanh 4!

    Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!

  • 快点儿走。kuài diǎnr zǒu. thanh 4

    Đi nhanh lên.

  • thanh 1pǎo thanh 3de thanh 5hěn thanh 3kuài. thanh 4

    Anh ấy chạy rất nhanh.

  • thanh 3hěn thanh 3 thanh 2kuài. thanh 4

    Tôi rất vui.

  • 请快一点Qǐng kuài yīdiǎn thanh 3

    Xin nhanh một chút

  • Chē thanh 1hěn thanh 3kuài thanh 4

    Xe rất nhanh

  • thanh 3hěn thanh 3kuài thanh 4jiù thanh 4 thanh 4

    Tôi rất nhanh sẽ đi

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm 'kuài', cùng có 夬 bên phải, dễ nhầm khi viết

  • đồng âm 'kuài', cùng có 夬, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.