Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
kuà

Nghĩa tiếng Việt

dưới bẹn, háng

Âm Hán Việt

khóa

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 胯 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

胯 không có phân tích thành phần rõ ràng trong anchor (chỉ ghi {{Han etym}} không có nội dung). Chữ có bộ 月/⺼ (nhục — thịt) biểu nghĩa, gợi liên quan đến bộ phận cơ thể. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chữ này thường làm danh từ chỉ bộ phận cơ thể, đứng sau các từ chỉ vị trí hoặc làm tân ngữ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: khóa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khoa": thịt (月) vùng khoa chân — khoa là vùng háng, xương chậu — liên tưởng thành ngữ 胯下之辱 (nhục chui háng người — Hàn Tín nhẫn nhục).

Gương Hán-Việt

"khoa" trong 胯下之辱 (khoa hạ chi nhục — nỗi nhục chui qua háng)

Mở khoá kiến thức

Biết 胯 (khoa) mở khoá 胯下 (dưới háng), 跨胯 (chân dang rộng), thành ngữ 胯下之辱.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

胯 seal 1
Tiểu triện
胯 liushutong 1
Lục thư thông

Anchor chỉ ghi {{Han etym}} không có nội dung. Chữ có bộ 月/⺼ (nhục — thịt) biểu nghĩa, gợi bộ phận cơ thể. Nghĩa: xương hông, vùng háng, bẹn, đùi trong. 胯下之辱 là thành ngữ nổi tiếng về Hàn Tín chui qua háng kẻ thù — nhẫn nhục chờ thời.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 胯下之辱,韩信忍辱负重。kuà xià zhī rǔ, Hán Xìn rěnrǔfùzhòng. thanh 4

    Nhục chui háng — Hàn Tín nhẫn nhục gánh chịu để chờ thời.

  • 骑马时要用胯部夹紧马腹。qí mǎ shí yào yòng kuà bù jiājǐn mǎ fù. thanh 2

    Khi cưỡi ngựa cần dùng hông kẹp chặt bụng ngựa.

  • 他的胯部受伤,行走困难。tā de kuà bù shòushāng, xíngzǒu kùnnán. thanh 1

    Vùng háng anh ấy bị thương, đi lại khó khăn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm kuà, bộ 足 (chân) — 跨 là bước qua; 胯 là bộ phận cơ thể vùng háng

  • cùng âm kuā, nhưng 夸 nghĩa là khen ngợi

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.