Nghĩa tiếng Việt
khiển trách, lên án
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
谴 = 讠(Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 遣 (Khiển, biểu âm). Chữ hình thanh — 讠chỉ nghĩa dùng lời nói để trách phạt, 遣 góp âm khiển. Dạng giản thể của 譴, thay 訁bằng 讠.
Hán-Việt: khiển
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khiển": 讠(lời nói) + 遣 (khiển phái) — dùng lời khiển trách, quở phạt mạnh mẽ.
Gương Hán-Việt
khiển trong 谴责 (khiển trách — lên án), 谴怒 (khiển nộ — phẫn nộ)
Mở khoá kiến thức
Biết 谴 (khiển) mở khoá: 谴责 (khiển trách, lên án — từ quan trọng HSK 6), 受到谴责 (bị lên án).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
谴 là dạng giản thể của 譴 (訁+ 遣). Cấu trúc hình thanh: 訁(ngôn, lời nói) là biểu nghĩa — dùng lời để khiển trách, 遣 (khiển) là biểu âm. Nghĩa gốc là dùng lời nói trách phạt, lên án. Wiktionary chỉ ghi là dạng giản thể, không có phân tích sâu hơn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.