Nghĩa tiếng Việt
hơi nước
Âm Hán Việt
khí
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 水
- Số nét
- 7 nét
汽 = 氵 (Thuỷ, nước, biểu nghĩa) + 气 (Khí, biểu âm kiêm biểu nghĩa). Đây chủ yếu là chữ hình thanh (psc): nước hoá thành hơi — đó là 'khí, hơi nước'; Wiktionary cũng ghi nhận cách đọc hội ý (ic): nước + khí cùng góp nghĩa 'hơi nước'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ hoặc làm định ngữ trong các từ ghép liên quan đến hơi nước và chất khí.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: khí
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Khí' nghĩa là 'hơi nước'. Nhớ: 氵 (Thuỷ, nước) gặp 气 (Khí, hơi) — nước bốc thành hơi, đó là 'khí'.
Gương Hán-Việt
Chữ 汽 (Khí) đi vào 'khí xa' (汽车 — ô tô), 'khí du' (汽油 — xăng), 'hơi nước'; phân biệt với 气 (Khí, không khí).
Mở khoá kiến thức
Nắm 汽 (Khí) mở khoá 汽车 (khí xa — ô tô), 汽水 (khí thuỷ — nước ngọt có ga), 汽油 (khí du — xăng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 汽 là chữ hình thanh ghép 水 (氵, nước) làm biểu nghĩa và 气 làm biểu âm. Một thuyết khác xem nó là hội ý 水 + 气 = hơi nước, do 气 vừa cho âm vừa góp nghĩa. Cả hai cách phân tích có lẽ cùng đúng: nghĩa 'hơi nước' bám sát cả hai thành phần.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 那辆汽车很新。
Chiếc ô tô đó rất mới.
- 我要一瓶汽水。
Tôi muốn một chai nước ngọt.
- 汽油的价钱涨了。
Giá xăng tăng rồi.
- 火车冒着白汽。
Tàu lửa toả hơi trắng.
Dễ nhầm & chữ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.