Nghĩa tiếng Việt
cái nêm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鍥 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 契 (Khế, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ Kim cho nghĩa (dụng cụ kim loại để khắc), 契 cho âm qiè.
Hán-Việt: khe
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Khế": 鍥 = kim loại (金) + khế (契) — dao khắc kim loại như con dấu khế ước — kiên nhẫn khắc từng nét.
Gương Hán-Việt
Khế — trong "鍥而不舍" (khế nhi bất xả) — kiên trì như dao khắc không ngừng.
Mở khoá kiến thức
Biết 鍥 (khế) mở khoá thành ngữ 鍥而不舍 (kiên trì bất khuất) và nhóm từ về chạm trổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 鍥 là chữ hình thanh gồm 金 (kim loại, biểu nghĩa) và 契 (biểu âm). Nghĩa gốc là dao/cái nêm, sau mở rộng sang động từ khắc, chạm trổ. Nổi tiếng qua thành ngữ "鍥而不舍" (kiên trì không bỏ cuộc).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鍥而不舍,金石可鏤。
Kiên trì không bỏ cuộc, vàng đá cũng khắc được.
- 工匠用鍥在玉石上雕花。
Thợ thủ công dùng dao khắc chạm hoa trên ngọc.
- 学习需要鍥而不舍的精神。
Học tập cần tinh thần kiên trì bền bỉ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.