Nghĩa tiếng Việt
dòng suối, lạch
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
溪 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 奚 (Hề, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thuỷ chỉ đây là dòng nước; 奚 cung cấp âm (xī). Dòng suối nhỏ chảy nhẹ nhàng.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /xī/suối nhỏ
Xuất hiện trong lộ trình
HSK
Hán-Việt: khe
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khê": nước (氵) trong trẻo như người hầu (奚/hề) chăm chỉ — khê suối chảy mãi không ngừng.
Gương Hán-Việt
khê trong 小溪 (tiểu khê — suối nhỏ); 溪流 (khê lưu — dòng suối)
Mở khoá kiến thức
Biết 溪 (khê) mở khoá: 小溪 (suối nhỏ), 溪流 (dòng suối), 山溪 (suối núi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 溪 là chữ hình thanh: bộ 水 (氵) biểu nghĩa (nước — dòng nước nhỏ), 奚 biểu âm. Nghĩa gốc và duy nhất là suối, lạch — dòng nước nhỏ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 山间有一条清澈的小溪。
Giữa núi có một dòng suối nhỏ trong vắt.
- 孩子们在溪边玩耍。
Các em nhỏ chơi đùa bên bờ suối.
- 溪水清凉,让人感到舒适。
Nước suối mát lạnh, khiến người ta cảm thấy dễ chịu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.