Từ vựng tiếng Trung
kòu

Nghĩa tiếng Việt

(xem: đậu khấu 荳蔻,豆蔻)

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蔻 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ cây) + 寇 (Khấu, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ Thảo xác định đây là loài thực vật; phần Khấu cho âm kòu.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khấu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khấu" (蔻): cây cỏ (艹) tên là khấu (寇) — đậu khấu, loài gia vị quý và biểu tượng tuổi thiếu nữ.

Gương Hán-Việt

khấu — dùng trong "đậu khấu" (豆蔻, cardamom) và "nhục đậu khấu" (肉豆蔻, nutmeg)

Mở khoá kiến thức

Biết 蔻 mở khoá từ 豆蔻年华 (tuổi đậu khấu — tuổi thiếu nữ 13-14) và các gia vị quý trong ẩm thực Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蔻 là chữ hình thanh: bộ 艹(Thảo — cỏ cây) biểu ý thực vật, 寇 (Khấu) biểu âm kòu. Chủ yếu dùng trong từ 豆蔻 (đậu khấu — cardamom) và 肉豆蔻 (nhục đậu khấu — nutmeg). 豆蔻年华 (tuổi đậu khấu) là thành ngữ chỉ tuổi thiếu nữ 13-14 tuổi, lấy từ thơ Đỗ Mục.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 豆蔻是一种常用的香料,也象征少女年华。Dòukòu shì yī zhǒng chángyòng de xiāngliào, yě xiàngzhēng shàonǚ niánhuá. thanh 4

    Đậu khấu là gia vị thường dùng, cũng là biểu tượng tuổi thiếu nữ.

  • 她正值豆蔻年华,青春靓丽。Tā zhèng zhí dòukòu niánhuá, qīngchūn liànglì. thanh 1

    Cô ấy đang ở tuổi đậu khấu, xuân xanh rực rỡ.

  • 肉豆蔻是烹饪中常用的调料。Ròu dòukòu shì pēngrèn zhōng chángyòng de tiáoliào. thanh 4

    Nhục đậu khấu là gia vị thường dùng trong nấu nướng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 寇 (khấu) là phần biểu âm trong 蔻 và cũng là chữ độc lập nghĩa giặc cướp

  • cùng âm kòu, 扣 (khấu) là cài nút/trừ đi — đồng âm khác nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.