Nghĩa tiếng Việt
(xem: ca ky 咔嘰,咔叽)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
咔 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: âm thanh) + 卡 (biểu âm). Chữ hình thanh: bộ Khẩu chỉ âm thanh; 卡 cho âm.
Hán-Việt: khạp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Khạp": miệng (口) phát tiếng click — 咔嚓 là tiếng cắt gọn hay chụp ảnh.
Gương Hán-Việt
Khạp — âm tượng thanh (咔嚓: tiếng cắt/click)
Mở khoá kiến thức
Biết 咔 mở khoá 咔嚓 (tiếng cắt gọn, tiếng chụp ảnh), 咔哒 (tiếng click cơ khí).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có phân tích từ nguyên chi tiết trong Wiktionary cho 咔. Từ cấu trúc: bộ 口 (khẩu) biểu nghĩa âm thanh; 卡 cho âm. Chủ yếu là âm tượng thanh — tiếng click, tiếng gãy snap. Dùng trong 咔嚓 (tiếng cắt/gãy), 咔哒 (tiếng click). Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他咔嚓一声剪断了绳子。
Anh ấy kéo cắt đứt dây thừng với một tiếng click.
- 相机咔嚓一声拍下了这一刻。
Máy ảnh click một cái chụp lại khoảnh khắc này.
- 骨折发出咔嚓的声音。
Xương gãy phát ra tiếng răng rắc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.