Từ vựng tiếng Trung
kǎo

Nghĩa tiếng Việt

cây khảo

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

栲 không có dữ liệu cấu trúc rõ ràng. Bộ 木 (mộc, cây) gợi loài thực vật. Xử lý là độc thể.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: khảo

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'khảo': bộ Mộc (木) gợi cây — cây khảo (栲) vỏ dùng thuộc da, từ 栲膠 (keo vỏ cây) còn gặp trong công nghiệp thuộc da.

Gương Hán-Việt

'khảo' trong 'cây khảo', 'khảo giao' (keo vỏ cây)

Mở khoá kiến thức

Biết 栲 giúp đọc văn bản lâm nghiệp và thủ công truyền thống: 栲膠 (keo vỏ cây), 栲栳 (giỏ tre).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

栲 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary không cung cấp phân tích hình chữ cho 栲. Chữ chỉ loài cây đước (mangrove) hoặc cây họ sồi Đông Á. Chỉ có ảnh từ lục thư thông (thời Minh muộn). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 栲树的树皮可以制胶。Kǎo shù de shùpí kěyǐ zhì jiāo. thanh 3

    Vỏ cây khảo có thể dùng làm keo.

  • 栲是一种南方树木。Kǎo shì yī zhǒng nánfāng shùmù. thanh 3

    Cây khảo là loài cây miền Nam Trung Quốc.

  • 他用栲栳装东西。Tā yòng kǎolǎo zhuāng dōngxi. thanh 1

    Anh ấy dùng giỏ tre để đựng đồ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm kǎo, nghĩa 'thi cử/kiểm tra', phổ biến hơn nhiều

  • cùng âm kǎo, nghĩa 'nướng'

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.