Từ vựng tiếng Trung
kǎn

Nghĩa tiếng Việt

xem: kham hạm 顑頷

1 chữ18 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

顑 là chữ bộ 頁 (Hiệt, đầu/mặt), Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có phân tích. Dùng trong từ 顑頷 (kham hạm) chỉ trạng thái gầy gò, xanh xao ở mặt. Chưa rõ cấu trúc lục thư.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: khảm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khảm": chữ 顑 bộ 頁 (đầu/mặt) — hình ảnh khuôn mặt gầy gò, xanh xao trong từ 顑頷.

Gương Hán-Việt

"khảm" — đọc Hán-Việt của 顑, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 顑 mở khoá từ ghép 顑頷 chỉ trạng thái gầy gò xanh xao trong văn ngôn

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi {{Han etym}} không có gloss cụ thể. Bộ 頁 (hiệt, đầu/mặt) phù hợp với nghĩa trong từ 顑頷 chỉ nét mặt gầy gò, xanh xao. Chữ dùng chủ yếu trong từ ghép văn ngôn. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 顑頷之色,知其饥饿。kǎn hàn zhī sè, zhī qí jīè. thanh 3

    Nét mặt 顑頷, biết người đó đói.

  • 久病之后,面色顑頷。jiǔ bìng zhī hòu, miànsè kǎn hàn. thanh 3

    Sau khi ốm lâu, nét mặt xanh xao gầy gò.

  • 颜色顑頷,令人怜悯。yánsè kǎn hàn, lìng rén liánmǐn. thanh 2

    Nét mặt xanh xao, khiến người thương.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 頁, đều liên quan đến vùng mặt/cằm

  • cùng bộ 頁, chỉ má mặt, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.