Nghĩa tiếng Việt
xem: kham hạm 顑頷
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
顑 là chữ bộ 頁 (Hiệt, đầu/mặt), Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có phân tích. Dùng trong từ 顑頷 (kham hạm) chỉ trạng thái gầy gò, xanh xao ở mặt. Chưa rõ cấu trúc lục thư.
Hán-Việt: khảm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khảm": chữ 顑 bộ 頁 (đầu/mặt) — hình ảnh khuôn mặt gầy gò, xanh xao trong từ 顑頷.
Gương Hán-Việt
"khảm" — đọc Hán-Việt của 顑, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 顑 mở khoá từ ghép 顑頷 chỉ trạng thái gầy gò xanh xao trong văn ngôn
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi {{Han etym}} không có gloss cụ thể. Bộ 頁 (hiệt, đầu/mặt) phù hợp với nghĩa trong từ 顑頷 chỉ nét mặt gầy gò, xanh xao. Chữ dùng chủ yếu trong từ ghép văn ngôn. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 顑頷之色,知其饥饿。
Nét mặt 顑頷, biết người đó đói.
- 久病之后,面色顑頷。
Sau khi ốm lâu, nét mặt xanh xao gầy gò.
- 颜色顑頷,令人怜悯。
Nét mặt xanh xao, khiến người thương.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.