Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
kài

Nghĩa tiếng Việt

căm thù; căm ghét; căm giận

Âm Hán Việt

hất, khái, hi, khải

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 忾 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

忾 là dạng giản thể của 愾. Chữ 愾 gồm bộ 心 (tâm, biểu nghĩa: tâm hồn, cảm xúc) và 气 (khí, biểu âm). Đây là chữ hình thanh: tâm trạng phẫn uất, căm ghét kẻ thù. Dạng giản thể 忾 lược bỏ bộ 心 viết tách, nhập vào dạng 忄.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường dùng làm danh từ hoặc động từ trong các từ ghép chỉ lòng căm thù quân địch.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: hất, khái, hi, khải

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khái": 忾 chứa bộ 忄 (tim) — khi 'khái' (phẫn khái, căm phẫn) tim bùng lửa căm thù kẻ địch.

Gương Hán-Việt

khái — xuất hiện trong 敵忾 (địch khái): căm thù kẻ thù chung; 同仇敵忾 (đồng cừu địch khái): cùng chung lòng căm phẫn

Mở khoá kiến thức

Biết 忾 giúp hiểu thành ngữ 同仇敵忾 — cùng lòng căm thù kẻ địch, dùng trong văn chính trị và văn học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

忾 (kài) là dạng giản thể của 愾, nghĩa là 'oán hận, căm ghét, tức giận'. Âm thứ hai là xì (hí), nghĩa 'thở dài'. Wiktionary ghi nhận chữ 愾 gồm bộ 心 (tâm, cảm xúc) và thành phần biểu âm. Chữ 忾 thường xuất hiện trong 同仇敵愾/忾 — cùng lòng căm thù kẻ địch. Cấu trúc hình thanh, chưa có dữ liệu glyph cổ rõ ràng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 战士们同仇敌忾,奋勇抗敌。Zhànshìmen tóngchóudíkài, fènyǒng kàng dí. thanh 4

    Các chiến sĩ cùng lòng căm thù kẻ địch, anh dũng kháng chiến.

  • 全国人民敌忾同仇。Quánguó rénmín díkài tóngchóu. thanh 2

    Nhân dân toàn quốc cùng chung lòng căm phẫn kẻ thù.

  • 他心中充满愤忾。Tā xīn zhōng chōngmǎn fènkài. thanh 1

    Trong lòng anh ấy tràn đầy phẫn hận.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm kài, đều có bộ 忄; 慨 nghĩa 'cảm khái, bùi ngùi', 忾 nghĩa 'căm phẫn kẻ địch'

  • thành phần âm của 愾, dễ nhầm khi viết nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.