Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thành ngữ dùng để chỉ sự đoàn kết chống lại kẻ thù chung
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đồng cừu địch hất, khái, hi, khải
Từng chữ
- 同đồngcùng nhau
- 仇cừukẻ thù
- 敌địchkẻ thù, giặc; ngang nhau; chống cự
- 忾hất, khái, hi, khảicăm thù; căm ghét; căm giận
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 全国人民同仇敌忾,抗击侵略者。
Nhân dân cả nước đồng lòng chống lại kẻ xâm lược
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.