Nghĩa tiếng Việt
căm thù; căm ghét; căm giận
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
忾 là dạng giản thể của 愾. Chữ 愾 gồm bộ 心 (tâm, biểu nghĩa: tâm hồn, cảm xúc) và 气 (khí, biểu âm). Đây là chữ hình thanh: tâm trạng phẫn uất, căm ghét kẻ thù. Dạng giản thể 忾 lược bỏ bộ 心 viết tách, nhập vào dạng 忄.
Hán-Việt: khái
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khái": 忾 chứa bộ 忄 (tim) — khi 'khái' (phẫn khái, căm phẫn) tim bùng lửa căm thù kẻ địch.
Gương Hán-Việt
khái — xuất hiện trong 敵忾 (địch khái): căm thù kẻ thù chung; 同仇敵忾 (đồng cừu địch khái): cùng chung lòng căm phẫn
Mở khoá kiến thức
Biết 忾 giúp hiểu thành ngữ 同仇敵忾 — cùng lòng căm thù kẻ địch, dùng trong văn chính trị và văn học.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
忾 (kài) là dạng giản thể của 愾, nghĩa là 'oán hận, căm ghét, tức giận'. Âm thứ hai là xì (hí), nghĩa 'thở dài'. Wiktionary ghi nhận chữ 愾 gồm bộ 心 (tâm, cảm xúc) và thành phần biểu âm. Chữ 忾 thường xuất hiện trong 同仇敵愾/忾 — cùng lòng căm thù kẻ địch. Cấu trúc hình thanh, chưa có dữ liệu glyph cổ rõ ràng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 战士们同仇敌忾,奋勇抗敌。
Các chiến sĩ cùng lòng căm thù kẻ địch, anh dũng kháng chiến.
- 全国人民敌忾同仇。
Nhân dân toàn quốc cùng chung lòng căm phẫn kẻ thù.
- 他心中充满愤忾。
Trong lòng anh ấy tràn đầy phẫn hận.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.