Nghĩa tiếng Việt
đất cao ráo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
垲 là dạng giản hóa (简化字) của 塏, thay bộ phận 豈 bằng 岂. Bản thể 塏 gồm 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 豈 (biểu âm). Chữ hình thanh.
Hán-Việt: khải
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khải": bộ Thổ (土) là đất — đất "khải" là đất cao ráo, giống như khải hoàn (凱旋) mang khí thế vươn cao.
Gương Hán-Việt
khải — trong tiếng Việt có "khải hoàn" (凱旋), cùng âm Hán-Việt nhưng chữ khác.
Mở khoá kiến thức
Biết 垲 giúp đọc mô tả địa lý trong văn bản cổ về địa thế, phong thủy.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
垲 là chữ giản hóa của 塏 theo Wiktionary ({{Han simp|塏|f=豈|t=岂}}). Bản thể 塏 gồm bộ 土 (đất) làm nghĩa phù và 豈 làm âm phù. Nghĩa gốc: vùng đất cao ráo, thoáng đãng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 此地地势垲燥,适合建城。
Vùng đất này cao ráo, thích hợp để xây thành.
- 古人选址讲究垲爽之地。
Người xưa chọn đất cư trú chú trọng chỗ cao ráo thoáng mát.
- 垲地不易积水,居住舒适。
Đất cao ráo không dễ đọng nước, ở rất thoải mái.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.