Nghĩa tiếng Việt
máu
Âm Hán Việt
huyết
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 血
- Số nét
- 6 nét
血 = 丿 (giọt máu rơi) + 皿 (Mãnh, bát đựng); chữ hội ý. Giáp cốt vẽ một giọt máu nhỏ trong bát tế lễ — chỉ máu dâng cúng tổ tiên.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ máu của sinh vật.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: huyết
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Huyết': một giọt (丿) máu rơi vào chiếc bát (皿) tế lễ — hình ảnh nguyên thủy của 'huyết'.
Gương Hán-Việt
'Huyết' trong 'huyết áp', 'tâm huyết', 'huyết thống', 'cầm máu' (止血 chỉ huyết).
Mở khoá kiến thức
Biết 血 mở khóa 血压 (huyết áp), 血液 (huyết dịch/máu), 心血 (tâm huyết), 出血 (xuất huyết), 献血 (hiến huyết).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 血 là chữ hội ý: một (一) giọt máu rơi trong chiếc bát tế (皿). Giáp cốt văn ghi việc giết động vật (thường là cừu) lấy máu cúng tổ tiên, nên 血 ban đầu chỉ máu lễ tế, sau mở rộng thành 'máu' nói chung.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他的血压很高。
Huyết áp của anh ấy rất cao.
- 这是他多年的心血。
Đây là tâm huyết nhiều năm của anh ấy.
- 伤口流血了。
Vết thương chảy máu rồi.
- 今天我去献血。
Hôm nay tôi đi hiến máu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.